Sự kiện AFA 24

Mối quan hệ giữa mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và chất lượng báo cáo tài chính: Vai trò điều tiết của tính độc lập hội đồng quản trị

Tiêu đề Mối quan hệ giữa mức độ công bố thông tin phát triển bền vững và chất lượng báo cáo tài chính: Vai trò điều tiết của tính độc lập hội đồng quản trị Ngày đăng 2026-03-16
Tác giả Admin Lượt xem 31

https://tapchiketoankiemtoan.vn/moi-quan-he-giua-muc-do-cong-bo-thong-tin-phat-trien-ben-vung-va-chat-luong-bao-cao-tai-chinh-vai-tro-dieu-tiet-cua-tinh-doc-lap-hoi-dong-quan-tri-d5924.html

Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục đích đánh giá tác động mức độ công bố thông tin phát triển bền vững (ESG) đến chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) và đồng thời xem xét vai trò điều tiết của hội đồng quản trị độc lập đến tác động của công bố ESG đến chất lượng BCTC tại công ty niêm yết Việt Nam, trong giai đoạn 2020 đến 2023. Kết quả hồi quy GMM với biến phụ thuộc đại diện chất lượng BCTC được đo lường thông qua mức độ làm mượt lợi nhuận, thừa nhận các công ty công bố nhiều thông tin về ESG thì gia tăng chất lượng BCTC. Đồng thời, nghiên cứu cũng thừa nhận hội đồng quản trị độc lập góp phần cải thiện chất lượng công bố thông tin, nâng cao chất lượng BCTC. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến cơ quan quản lý Nhà nước, công ty niêm yết và thị trường kiểm toán nhằm gia tăng công bố thông tin về ESG, nâng cao chất lượng BCTC.

1. Đặt vấn đề

PTBV đã trở thành một trọng tâm ngày càng tăng trong các hành vi kinh doanh trong những thập kỷ gần đây (Anh & cộng sự, 2024). Các nhà đầu tư, người cho vay và các bên liên quan khác trên toàn thế giới đang ngày càng kết hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) vào các quyết định kinh doanh của họ (Hassani & cộng sự, 2022). Báo cáo bền vững (Sustainability Reporting – SR) đã nổi lên như một công cụ quan trọng để các DN trên toàn thế giới truyền đạt hiệu suất ESG của mình tới các bên liên quan (Anh & cộng sự, 2024). SR được sử dụng để đo lường, công bố và buộc các DN phải chịu trách nhiệm với các bên liên quan về các hoạt động hướng tới PTBV (Anh & cộng sự, 2024)

Thông tin phi tài chính (Non-Financial Information – NFI) được tiết lộ thông qua các báo cáo này với mục đích hỗ trợ các công ty, nhà đầu tư và các bên liên quan khác trong quá trình ra quyết định (Radu & cộng sự, 2023). NFI nhằm cung cấp “cái nhìn trung thực và hợp lý” về hiệu suất phi tài chính của DN, bao gồm các tác động, rủi ro và cơ hội, nhằm hỗ trợ việc ra quyết định (Radu & cộng sự, 2023). Chất lượng báo cáo phi tài chính (NFRQ), bao gồm mức độ tiết lộ các yếu tố liên quan đến ESG, đóng vai trò là thước đo tính minh bạch và chất lượng báo cáo của công ty (Radu & cộng sự, 2023). (Chang & cộng sự, 2022; Nagar & Schoenfeld, 2022).

Việc tiết lộ thông tin ESG chất lượng cao đã được chứng minh là có thể giúp giảm chi phí vốn, bao gồm cả chi phí nợ và chi phí vốn chủ sở hữu, thông qua việc giảm thiểu bất đối xứng thông tin và rủi ro. Ngoài ra, Chất lượng BCTC là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hỗ trợ các quyết định sáng suốt (Adam & cộng sự, 2025). BCTC chất lượng cao được kỳ vọng cung cấp thông tin xác thực và trung thực về hiệu suất kinh tế, vị thế tài chính và các hoạt động dòng tiền của DN (Aifuwa & Embele, 2019).

Mặc dù vai trò của PTBV/ESG, báo cáo liên quan đã được công nhận rộng rãi và quản trị công ty (Corporate Governance – CG) được xem là một cơ chế cốt lõi để đảm bảo (Wang, 2024). Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ phức tạp này vẫn còn nhiều khoảng trống, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi (Anh & cộng sự, 2024). Điển hình: (1) Có một sự thiếu hụt đáng kể trong tài liệu nghiên cứu về ảnh hưởng cụ thể của các yếu tố tài chính (và gián tiếp là các yếu tố PTBV) đối với các hoạt động báo cáo bền vững trong bối cảnh các DN Việt Nam (Anh & cộng sự, 2024). Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển năng động ở Đông Nam Á, phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội và môi trường độc đáo (Anh & cộng sự, 2024). Hầu hết các nghiên cứu về báo cáo bền vững và các yếu tố quyết định của nó tập trung chủ yếu vào bối cảnh phương Tây hoặc các thị trường mới nổi lớn hơn, tạo ra khoảng trống đáng kể trong việc thấu hiểu bối cảnh kinh doanh Việt Nam (Anh & cộng sự, 2024); (2) Mặc dù độc lập hội đồng quản trị (Board Independence – BIND) được coi là một biện pháp quan trọng để tăng cường CG và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư (Wang, 2024), mối quan hệ giữa độc lập HĐQT và chất lượng BCTC vẫn còn gây tranh cãi và chưa thống nhất (Wang, 2024; Aifuwa & Embele, 2019). Một số nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ tích cực đáng kể giữa BIND và chất lượng BCTC (Wang, 2024; Adam & cộng sự, 2025; Chouaibi & cộng sự, 2018), trong khi các nghiên cứu khác lại đưa ra kết quả không đáng kể (Aifuwa & Embele, 2019) hoặc mâu thuẫn (Wang, 2015). Sự không nhất quán này, cho thấy sự cần thiết phải làm rõ thêm về vai trò của HĐQT độc lập (Aifuwa & Embele, 2019); và (3) Các nghiên cứu trước đây đã xem xét các đặc điểm của hội đồng quản trị đối với chất lượng BCTC (Aifuwa & Embele, 2019). Tuy nhiên, vẫn còn thiếu một nghiên cứu sắc thái về vai trò điều tiết của độc lập hội đồng quản trị trong mối quan hệ giữa ESG và chất lượng BCTC, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

Dựa trên những khoảng trống trên, nghiên cứu này nhằm điều tra mối quan hệ ba bên còn ít được khám phá Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá tác động của PTBV đến chất lượng BCTC tại thị trường Việt Nam và cụ thể là vai trò điều tiết của độc lập hội đồng quản trị trong mối quan hệ này. Nghiên cứu này dự kiến sẽ đóng góp ý nghĩa về cả mặt lý thuyết và thực tiễn:

Về mặt học thuật, nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu nghiên cứu bằng cách tập trung rõ ràng vào các DN Việt Nam, cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về thực tiễn báo cáo bền vững trong một môi trường mới nổi (Anh & cộng sự, 2024). Nó bổ sung bằng chứng mới cho các thị trường mới nổi về vai trò của độc lập HĐQT trong CG (Li & cộng sự, 2024; Wang, 2024; Wang, 2023).

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu sẽ cung cấp một phân tích về cách các yếu tố PTBV và các cơ chế quản trị ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo (Anh & cộng sự, 2024). Những hiểu biết này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các bên liên quan, bao gồm các nhà đầu tư, những người có thể sử dụng thông tin ESG để ra quyết định (Yadav & cộng sự, 2025; Radu & cộng sự, 2023) và cuối cùng về mặt chính sách thì phát hiện nghiên cứu có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) trong việc hoàn thiện và cải thiện hệ thống quy định và tiêu chuẩn về báo cáo bền vững (Anh & cộng sự, 2024). Ví dụ, các cơ quan quản lý có thể xem xét các khuyến nghị về việc tăng cường các cơ chế CG (như độc lập HĐQT) để thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong báo cáo bền vững, từ đó cải thiện chất lượng BCTC. Cuối cùng, nghiên cứu này góp phần vào những nỗ lực thực tế nhằm thúc đẩy PTBV trong bối cảnh Việt Nam.

Bố cục bài viết ngoài phần đặt vấn đề thì phần tiếp theo trình bày lý thuyết nền tảng, giả thuyết nghiên cứu; Phần thứ ba sẽ đề cập đến phương pháp nghiên cứu; Kết quả nghiên cứu, bàn luận kết quả là phần thứ tư của bài viết. Cuối cùng sẽ đề cập đến kết luận và hàm ý quản trị.

2. Lý thuyết nền tảng, giả thuyết nghiên cứu

Chất lượng BCTC (Financial Reporting Quality – FRQ) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán và tài chính. FRQ là cách thức chính xác mà báo cáo cho thấy thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh và dòng tiền dự kiến của một DN, với mục đích thông báo cho các cổ đông về hoạt động của công ty (Verdi, 2006), hay như Tang & cộng sự (2008) cho rằng chất lượng BCTC đề cập đến mức độ mà BCTC cung cấp thông tin công bằng và xác thực về vị thế tài chính và hiệu suất hoạt động của DN. Trong khi đó, Martínez-Ferrero và cộng sự (2015) định nghĩa FRQ là tính trung thực của thông tin được truyền đạt trong quy trình BCTC. Như vậy, một BCTC được xem có chất lượng thì phải có khả năng cung cấp thông tin trung thực về hiệu suất kinh tế, vị thế tài chính và các hoạt động dòng tiền, nhằm giữ cho các cổ đông và các bên liên quan khác được thông báo về tình hình hiện tại của tổ chức (Aifuwa & Embele, 2019).

Hơn nữa, theo góc nhìn của IASB (2010) thì BCTC đạt chất lượng kỳ vọng có các thuộc tính định tính cần thiết như: Sự liên quan (Relevance), Trung thực (Faithful Representation), Tính so sánh (Comparability), Tính kịp thời (Timeliness), Tính dễ hiểu (Understandability) và Tính xác minh (Verifiability). Do đó, chất lượng BCTC là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hỗ trợ các quyết định sáng suốt. BCTC chất lượng cao được kỳ vọng cung cấp thông tin xác thực và trung thực về hiệu suất kinh tế, vị thế tài chính và các hoạt động dòng tiền của DN.

PTBV được định nghĩa là đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai (Brundtland, 1987) và bền vững đã trở thành một trong những vấn đề quan trọng nhất trong thời đại chúng ta, đặt nền móng cho các xã hội thịnh vượng, bao trùm, kiên cường và bền vững cho các thế hệ hiện tại và tương lai (Chang & cộng sự, 2022). Vì vậy, báo cáo bền vững (sustainable report – SR) đã được công nhận rộng rãi là một cơ chế báo cáo tích hợp kiểu mới nhằm đề cập đến hiệu suất kinh tế, sinh thái và xã hội (Daub, 2007).

SR được sử dụng để đo lường, công bố và buộc các DN phải chịu trách nhiệm trước các bên liên quan về các hoạt động hướng tới PTBV (Anh & cộng sự, 2024). Các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đã trở nên quan trọng hơn, do giá trị của chúng đối với các bên tham gia thị trường, xã hội và ESG phải bao gồm thông tin về ba khía cạnh thiết yếu của công ty: kinh tế, xã hội và môi trường (Bogdan et al., 2023, Anh & cộng sự, 2024). Do đó, báo cáo PTBV được thiết kế để hệ thống hóa và phổ biến thông tin định lượng và định tính về các vấn đề kinh doanh bền vững, khuyến khích sự tham gia và cung cấp tính minh bạch cho tất cả các bên liên quan (Lee and Kim 2024).

2.1. Lý thuyết nền tảng cơ bản

Cơ sở lý thuyết liên quan đến tác động của PTBV đến chất lượng BCTC được xây dựng dựa trên ba lý thuyết cơ bản: Lý thuyết đại diện, lý thuyết về bên liên quan, tính hợp pháp và lý thuyết tín hiệu (Santamaria và cộng sự, 2021, Radu & cộng sự, 2023). Theo lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) mối quan hệ giữa quản lý (người đại diện) và cổ đông (người ủy quyền) luôn tồn tại nguy cơ về xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin (Lin & Qamruzzaman, 2023) nên nhà quản lý có thể thực hiện các hành động vì lợi ích cá nhân chẳng hạn như quản trị lợi nhuận làm suy giảm chất lượng BCTC (Yohan, 2016). Vì vậy, các giám đốc độc lập được xem là lực lượng giám sát bên ngoài có khả năng hạn chế hành vi cơ hội và cải thiện độ tin cậy của BCTC (Wang, 2024; Jamaludina & cộng sự, 2015). Khi DN công bố thông tin PTBV, các thành viên độc lập hội đồng quản trị (BIND) đóng vai trò là cơ chế quản trị kiểm soát chất lượng của thông tin đó (Radu & cộng sự, 2023). BIND hoạt động như một công cụ giám sát, đảm bảo rằng việc công bố PTBV không phải là hành vi hình thức (Yu & cộng sự, 2020) mà thực sự phản ánh giá trị và hiệu suất, từ đó cải thiện tính minh bạch của BCTC tổng thể (Anh & cộng sự, 2024).

Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) cho rằng, thành công dài hạn của DN phụ thuộc vào việc quản lý mối quan hệ với tất cả các bên liên quan, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, xã hội và môi trường (Feng & Wu, 2023). Công bố thông tin về PTBV là một công cụ để đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan, giúp công ty duy trì và phát triển nguồn vốn xã hội (Freeman, 1984; Feng & Wu, 2023). Trong khi đó, BIND thường quan tâm nhiều hơn đến việc phát triển các hành vi bền vững và đạo đức, đồng thời cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan thông qua vai trò giám sát của họ (Liao & cộng sự, 2018, Radu & cộng sự, 2023). Hoạt động giám sát của quản trị công ty tốt có thể đáp ứng tốt hơn các yêu cầu và lợi ích của các bên liên quan, từ đó đảm bảo rằng thông tin được công bố có chất lượng cao (Adnan & cộng sự, 2018, Radu & cộng sự, 2023). Đồng thời, lý thuyết tín hiệu (Spence,1974) được sử dụng để giải thích việc giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa công ty và nhà đầu tư thông qua việc công bố nhiều thông tin. Các công ty sẽ tự nguyện công bố thông tin (thông tin về quản trị, môi trường và xã hội) như một “tín hiệu” để phân biệt mình với các công ty khác (Saini & cộng sự, 2023). Nếu thông tin này được giám sát bởi một cơ chế quản trị mạnh mẽ với nhiều thành viên độc lập trong HĐQT thì tín hiệu đó sẽ trở nên đáng tin cậy hơn, từ đó tăng cường chất lượng BCTC và giảm chi phí vốn (Huang, 2022). Ngoài ra, lý thuyết hợp pháp (Suchman, 1995) cho rằng các công ty hoạt động theo một “Hợp đồng Xã hội ngầm” và tìm cách đảm bảo các hoạt động của họ (bao gồm cả công bố thông tin) phù hợp với các giá trị và chuẩn mực xã hội rộng lớn hơn (f, 1994). Công bố thông tin PTBV cũng là một chiến lược để đạt được hoặc duy trì tính hợp pháp xã hội (Chen et al., 2018). Cơ chế quản trị tốt, bao gồm BIND, được sử dụng để tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (Radu & cộng sự, 2023), khiến việc công bố thông tin PTBV trở nên đáng tin cậy và hợp pháp hơn, qua đó gián tiếp gia tăng chất lượng BCTC (Yadav & cộng sự, 2025).

2.2. Giả thuyết nghiên cứu đề xuất

Nghiên cứu thực nghiệm liên tục chứng minh mối liên hệ tích cực giữa hiệu suất ESG và chất lượng BCTC. Jaff và cộng sự (2021) thực hiện nghiên cứu với kết quả cho thấy tác động tích cực giữa các khía cạnh PTBV đến chất lượng BCTC, nghĩa là các DN tập trung vào PTBV có xu hướng tạo ra BCTC chất lượng cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố bền vững trong hoạt động BCTC. Tương đồng với quan điểm trên, phát hiện tại Nigeria cũng cho thấy mối quan hệ tích cực giữa việc công bố thông tin bền vững và chất lượng BCTC, cho thấy các công ty có mức độ công bố thông tin bền vững cao hơn có xu hướng thể hiện chất lượng BCTC tốt hơn (Ololade và Adekanmi, 2019).

Hay như Alipour và cộng sự (2019) nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng công bố thông tin môi trường và chất lượng lợi nhuận trong bối cảnh thị trường mới nổi đã kết luận các công ty công bố nhiều thông tin về môi trường có xu hướng có chất lượng lợi nhuận cao hơn.

Trên khía cạnh tổng quát hơn, nghiên cứu của Şeker và Şengür (2021) thực hiện tại các quốc gia khác nhau, với kết quả cho thấy các công ty có hiệu quả ESG mạnh mẽ hơn có xu hướng cung cấp BCTC chất lượng cao hơn trên phạm vi quốc tế. Tương đồng với các quan điểm trên, Malo-Alain và cộng sự (2019) phát hiện mối tương quan tích cực giữa công bố thông tin ESG chi tiết và cải thiện chất lượng BCTC, cho thấy báo cáo ESG chi tiết giúp tăng cường tính minh bạch, độ tin cậy và niềm tin của nhà đầu tư, từ đó có khả năng làm tăng định giá thị trường. Chính vì vậy, các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố ESG khi đánh giá chất lượng BCTC tổng thể. Do đó, nghiên cứu này đề xuất:

H1: Công bố thông tin ESG làm gia tăng chất lượng BCTC tại các công ty niêm yết Việt Nam.

Thành viên độc lập trong HĐQT được xem là lực lượng giám sát bên ngoài có khả năng hạn chế hành vi cơ hội và cải thiện độ tin cậy của BCTC (Wang, 2024; Jamaludina & cộng sự, 2015). BDIND cũng là cơ chế quản trị kiểm soát chất lượng của thông tin đó (Radu & cộng sự, 2023) và đảm bảo rằng việc công bố PTBV không phải là hành vi hình thức (Yu & cộng sự, 2020) mà thực sự phản ánh giá trị và hiệu suất, từ đó cải thiện tính minh bạch của BCTC tổng thể (Anh & cộng sự, 2024). Ngoài ra, một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa sự độc lập của hội đồng quản trị và việc công bố ESG (Husted & de Sousa-Filho, 2019; Gurol & Lagasio, 2022; Khaireddine & cộng sự, 2020). Một bộ bằng chứng khác báo cáo mối liên hệ tích cực giữa các giám đốc độc lập trong hội đồng quản trị và việc công bố trách nhiệm xã hội của công ty (Jizi & cộng sự, 2014; Garas & ElMassah, 2018) công bố về môi trường (Giannarakis & cộng sự, 2020) và công bố về các hoạt động quản trị công ty (Samaha & cộng sự, 2012). Từ các quan điểm trên, nghiên cứu này kỳ vọng, hội đồng quản trị độc lập sẽ làm gia tăng tác động tích cực của ESG đến chất lượng BCTC nên giả thuyết đề xuất:

H2: Hội đồng quản trị độc lập gia tăng tác động tích cực của ESG đến chất lượng BCTC tại các công ty niêm yết Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu xác đánh giá tác động của mức độ công bố PTBV đến chất lượng BCTC ở các công ty niêm yết ở Việt Nam, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với sự trợ giúp của phần mềm STATA 18 tiến hành phân tích hồi quy dữ liệu bảng đối với mô hình dàn đều thu nhập (ES) đại diện chất lượng BCTC.

Mẫu nghiên cứu bao gồm ban đầu gồm tất cả các công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán Hose và Hnx trong giai đoạn 2020 đến 2023, không bao gồm các công ty niêm yết thuộc lĩnh vực tài chính đặc thù như ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán do cách thức hoạt động của nhóm công ty này có tính chất đặc biệt. Dữ liệu được thu thập thủ công từ các BCTC, báo cáo thường niên trên trang dữ liệu chứng khoán www.vietstock.vn và có tính đảm bảo điều kiện hoạt động liên tục là 311 công ty đủ dữ liệu với 1.244 quan sát.

Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu thể hiện tác động của mức độ công bố thông tin PTBV đến chất lượng BCTC (Mô hình 1) và tác động của mức độ ESG đến chất lượng BCTC với vai trò điều tiết của độc lập HĐQT (Mô hình 2) như sau:

3.1. Đo lường biến phụ thuộc

Trong 2 mô hình trên, biến phụ thuộc là dàn đều thu nhập (Earnings Smoothing – ES) đại diện chất lượng BCTC (Bhattacharya & cộng sự, 2005); Nair & cộng sự, 2019; Qian & cộng sự, 2015). Với quan điểm cho rằng khi các công ty sử dụng kỹ thuật làm mượt lợi nhuận sẽ ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên BCTC làm giảm chất lượng BCTC. ES được đo lường như sau:

Trong đó:

: Độ lệch chuẩn của lợi nhuận sau thuế TNDN của công ty i trong năm t, chia cho tổng tài sản của công ty i tại năm t -1.

 

: Độ lệch chuẩn của dòng tiền từ hoạt động của công ty i trong năm t, chia cho tổng tài sản của công ty i tại năm t -1.

 

3.2. Đo lường biến biến độc lập ESG

Mức độ công bố thông tin ESG là tổng điểm của 50 tiêu chí được thu thập thông qua phương pháp phân tích nội dung không trọng số dựa trên các tiêu chí của GRI 4.0 liên quan đến 6 khía cạnh của PTBV: môi trường, năng lượng, người lao động, cộng đồng, sản phẩm và PTBV. Nếu DN công bố nội dung trong báo cáo, điểm số được ghi là “1”, và nếu không công bố nội dung, điểm số được ghi là “0”. Tổng điểm cho việc công bố thông tin liên quan đến ESG là tổng điểm của tất cả các mục trong báo cáo PTBV hoặc trách nhiệm xã hội. Sau đó, chỉ số công bố thông tin ESG sẽ được tính bằng cách chia tổng điểm của từng DN cho tổng số chỉ số công bố thông tin bắt buộc. ESGI nhận giá trị từ 0 đến 1, thể hiện mức độ công bố thông tin liên quan đến PTBV và giá trị này càng tiến về gần 1 chứng tỏ công ty công bố khá đầy đủ thông tin về PTBV

Trong đó: ESGIj là Chỉ số công bố thông tin PTBV của DN j có giá trị từ 0 đến 1. Nếu giá trị ESGI cao hơn thì mức độ công bố thông tin về PTBV sẽ cao hơn.

Biến tương tác (BE): thể hiện vai trò của biến điều tiết của độc lập HĐQT (BDIN) đến tác động của ESG đến chất lượng BCTC.

Biến kiểm soát: Để giảm thiểu vấn đề nội sinh do thiếu biến, nghiên cứu đã sử dụng quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu.

4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

4.1. Thống kê mô tả

Bảng 1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu

Đầu tiên, nghiên cứu tiến hành phân tích thống kê các biến số với kết quả thể hiện ở Bảng 1 cho thấy, mức độ trung bình của dàn đều thu nhập của các công ty niêm yết là 0.624 với giá trị thấp nhất, giá trị cao nhất tương ứng 0.001; 28.117. Kết quả thống kê mô tả cho thấy, giá trị trung bình của ES của các công ty niêm yết tại Việt Nam là 0,624.

Theo quan điểm của Bhattacharya et al. (2005), Qian et al. (2015) và Nair et al. (2019), ES phản ánh mức độ làm mượt lợi nhuận và có mối quan hệ nghịch với chất lượng BCTC. Giá trị ES tương đối cao này cho thấy các công ty niêm yết tại Việt Nam có xu hướng sử dụng các kỹ thuật làm mượt lợi nhuận ở mức đáng kể. Qua đó hàm ý rằng, chất lượng thông tin trên BCTC nhìn chung chưa cao, phù hợp với đặc điểm của một thị trường mới nổi. Hơn nữa, mức độ công bố thông tin PTBV trong các năm 2020 đến 2023 vẫn còn khá thấp với mức trung bình chỉ là 44.5% nghĩa là các công ty niêm yết công bố trung bình chưa được 50% các tiêu chí liên quan đến PTBV, mặc dù có DN công bố đầy đủ 100% các tiêu chí, nhưng cũng có DN chỉ công bố 2% các tiêu chí. Điều này cho thấy, mức độ tuân thủ công bố thông tin PTBV giữa các DN có sự chênh lệch khá lớn. Tương tự, đối với các biến còn lại của mô hình cũng được thể hiện một cách chi tiết tại Bảng 1.

4.2. Tương quan giữa các biến

Bảng 2: Ma trận tương quan

Các hệ số tương quan của các biến trong 2 mô hình nghiên cứu tại Bảng 2 đều có giá trị < 0,4 ngoại trừ mối quan hệ giữa tương tác BE và BDIN là có hệ số là 0.629 (cũng < 0.8) nên kết luận không có sự tương quan chặt chẽ giữa các biến và cũng không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến (tất cả các Vif < 2).

4.3. Kiểm định nội sinh

Bảng 3. Kết quả kiểm định nội sinh

Để đánh giá khả năng tồn tại của vấn đề nội sinh trong mô hình, nghiên cứu tiến hành kiểm định Durbin và Wu–Hausman cho từng biến trong cả mô hình ES và mô hình điều tiết. Kết quả được trình bày trong Bảng 2, cho thấy hầu hết các giá trị thống kê đều nhỏ và không có ý nghĩa thống kê, ngoại trừ biến SIZE, có giá trị thống kê cao và đạt mức ý nghĩa 1% ở cả hai mô hình (Durbin = 7.392*** và Wu–Hausman = 7.395*** đối với mô hình ES; Durbin = 6.981*** và Wu–Hausman = 6.973*** đối với mô hình điều tiết). Đối với các biến ESG, BDIN, BE, Lev và BIG4, các giá trị Durbin và Wu–Hausman đều rất thấp (dao động từ 0.002 đến 1.147) và không đạt mức ý nghĩa thống kê. Kết quả kiểm định cho thấy, hầu hết các biến độc lập đều là ngoại sinh nhưng bộ dữ liệu được sử dụng trong hồi quy có số lượng quan sát theo thời gian hạn chế, nghĩa là khi các nhóm mặt cắt ngang (N = 311) lớn hơn rất nhiều so với chiều thời gian (T= 4) thì việc sử dụng ước lượng GMM hệ thống không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn làm giảm đáng kể sai lệch mẫu hữu hạn như trên (Aghion & cộng sự, 2004).

4.4. Kết quả hồi quy GMM

Bảng 4. Kết quả tác động của ESG và chất lượng BCTC

Dựa vào kết quả của Bảng 4, cho thấy ESG có quan hệ nghịch với chỉ số ES (β = -1. 512, p<0.1), tức là ESG được công nhận có quan hệ tương quan thuận với chất lượng BCTC. Kết quả này cho thấy việc công bố thông tin ESG không chỉ phản ánh cam kết của DN đối với PTBV mà còn góp phần cải thiện minh bạch và nâng cao chất lượng BCTC. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước, chẳng hạn như Jaff và cộng sự (2021), Ololade và Adekanmi (2019), Alipour và cộng sự (2019), Şeker và Şengür (2021) và Malo-Alain và cộng sự (2019), khi các tác giả đều chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa hiệu quả/công bố ESG và chất lượng BCTC. Sự tương đồng này củng cố thêm luận điểm rằng, ESG là một thành tố quan trọng thúc đẩy minh bạch, nâng cao độ tin cậy và cải thiện chất lượng thông tin tài chính của DN.

Bảng 5. Kết quả tác động của ESG và chất lượng BCTC với vai trò điều tiết HĐQT độc lập

Kết quả từ Bảng 5, cho thấy HĐQT độc lập đóng vai trò điều tiết tích cực trong mối quan hệ giữa ESG và chất lượng BCTC (β =36.423, p<0.1). Điều này hàm ý rằng, khi cơ chế quản trị DN hoạt động hiệu quả hơn, tác động nâng cao chất lượng BCTC từ việc thực hiện và công bố ESG được củng cố mạnh mẽ hơn. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước, vốn nhấn mạnh vai trò giám sát của thành viên độc lập trong việc hạn chế hành vi cơ hội và nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính (Wang, 2024; Jamaludina & cộng sự, 2015). Đồng thời, phát hiện này cũng tương đồng với các bằng chứng cho thấy HĐQT độc lập góp phần cải thiện chất lượng công bố thông tin và đảm bảo rằng báo cáo PTBV phản ánh giá trị thực, từ đó nâng cao tính minh bạch của BCTC (Radu & cộng sự, 2023; Yu & cộng sự, 2020; Anh & cộng sự, 2024).

5. Kết luận và hàm ý quản trị

Nghiên cứu này xem xét tác động của thực hành ESG đến chất lượng BCTC của các công ty niêm yết tại Việt Nam, trong đó chất lượng BCTC được đo lường thông qua mức độ làm mượt lợi nhuận (ES). Kết quả thực nghiệm cho thấy ESG có mối quan hệ nghịch biến với ES và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, hàm ý rằng các DN có mức độ thực hành ESG cao hơn có xu hướng hạn chế hành vi làm mượt lợi nhuận. Phát hiện này cho thấy ESG có thể đóng vai trò như một cơ chế giám sát bổ trợ, góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính trong bối cảnh thị trường mới nổi, gia tăng chất lượng BCTC. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kiểm toán bởi các Big4 và đòn bẩy tài chính làm gia tăng chất lượng BCTC, trong khi quy mô DN có xu hướng làm giảm chất lượng BCTC. Điều này phản ánh rằng, mặc dù các DN lớn thường có hệ thống quản trị và công bố thông tin hoàn thiện hơn, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với áp lực duy trì sự ổn định lợi nhuận, từ đó làm gia tăng khả năng sử dụng các kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận kế toán.

Từ các kết quả trên, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý chính sách quan trọng: Thứ nhất, đối với cơ quan quản lý nhà nước, việc thúc đẩy ESG cần được xem xét không chỉ dưới góc độ PTBV mà còn như một công cụ góp phần nâng cao chất lượng BCTC và tính minh bạch của thị trường vốn. Theo đó, cơ quan quản lý có thể từng bước chuẩn hóa yêu cầu công bố thông tin ESG, đồng thời tăng cường giám sát việc thực hiện ESG của các DN niêm yết, đặc biệt là các DN có quy mô lớn; Thứ hai, đối với DN, kết quả nghiên cứu cho thấy ESG không nên được tiếp cận đơn thuần như một hoạt động mang tính hình thức hay phục vụ mục tiêu truyền thông, mà cần được tích hợp thực chất vào chiến lược quản trị và ra quyết định. Việc thực hành ESG một cách nghiêm túc có thể giúp DN cải thiện chất lượng thông tin tài chính, qua đó nâng cao uy tín và niềm tin của nhà đầu tư trong dài hạn; Thứ ba, đối với thị trường kiểm toán, vai trò tích cực của kiểm toán Big4 trong việc hạn chế hành vi làm mượt lợi nhuận cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục nâng cao chất lượng kiểm toán nói chung, đồng thời thu hẹp khoảng cách về năng lực và tính độc lập giữa các công ty kiểm toán Big4 và non-Big4 nhằm tăng cường hiệu quả giám sát BCTC.

Bên cạnh những đóng góp thực nghiệm, nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo: Trước hết, nghiên cứu sử dụng ES như một thước đo đại diện cho chất lượng BCTC, trong khi chất lượng BCTC là một khái niệm đa chiều. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể kết hợp ES với các thước đo khác như chất lượng dồn tích, khả năng so sánh BCTC hoặc mức độ tương đồng thông tin tài chính để có cái nhìn toàn diện hơn; Thứ hai, nghiên cứu xem xét ESG như một chỉ số tổng hợp; vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo có thể phân tách ESG thành các trụ cột môi trường, xã hội và quản trị nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng riêng biệt của từng thành phần đến hành vi làm mượt lợi nhuận; Cuối cùng, trong bối cảnh tiềm ẩn vấn đề nội sinh giữa ESG và chất lượng BCTC, các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao, chẳng hạn như mô hình động hoặc phương pháp sai phân trong sai phân, để làm rõ hơn mối quan hệ nhân quả giữa thực hành ESG và chất lượng thông tin tài chính của DN.

TS. Nguyễn Thị Thu Hiền

Tin tức liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *