Sự kiện AFA 24

Tài chính bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng phát triển

Tiêu đề Tài chính bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng phát triển Ngày đăng 2026-02-05
Tác giả Admin Lượt xem 24

https://tapchiketoankiemtoan.vn/tai-chinh-ben-vung-tai-viet-nam-thuc-trang-va-dinh-huong-phat-trien-d5729.html

Trước bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết của Việt Nam về đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26[1], tài chính bền vững đã trở thành xu thế tất yếu nhằm huy động nguồn lực cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Bài viết này tập trung nghiên cứu lĩnh vực tài chính bền vững tại Việt Nam thông qua phương pháp định tính và tổng quan tài liệu. Kết quả cho thấy, mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy tài chính xanh và ghi nhận tín dụng xanh tăng trưởng bình quân ~22%/năm giai đoạn 2017  2023[2], quy mô tài chính bền vững vẫn còn rất nhỏ so với tiềm năng (chỉ chiếm khoảng 0,5% thị phần toàn cầu)[3]. Thị trường trái phiếu xanh ở Việt Nam còn non trẻ, với chỉ 19 trái phiếu xanh được phát hành từ năm 2018 đến 2023[4], và tín dụng xanh mới chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ hệ thống ngân hàng[5]. Các rào cản chính bao gồm khung pháp lý, tiêu chí phân loại dự án xanh chưa hoàn thiện; nhận thức về ESG còn hạn chế; sản phẩm tài chính xanh chưa đa dạng; và DN, đặc biệt là DN nhỏ và vừa (DNNVV), gặp khó khăn trong tiếp cận vốn xanh[6][7]. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm phát triển tài chính bền vững tại Việt Nam, tập trung vào việc hoàn thiện khung chính sách, đa dạng hóa sản phẩm tài chính xanh, nâng cao năng lực các bên liên quan và phát triển các thị trường hỗ trợ (như trái phiếu xanh, thị trường carbon).

1. Đặt vấn đề

Tài chính bền vững (Sustainable finance) là một xu hướng nổi bật trên toàn cầu, trong bối cảnh các quốc gia phải đối mặt với biến đổi khí hậu và nhu cầu phát triển bền vững. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, nằm trong nhóm dễ bị tổn thương hàng đầu tại khu vực ASEAN[8]. Thiệt hại kinh tế do biến đổi khí hậu có thể làm giảm khoảng 11% GDP của khu vực vào năm 2100, nếu không có giải pháp ứng phó hiệu quả[8]. Trước thách thức đó, chính phủ các nước ASEAN nói chung và Việt Nam nói riêng đã và đang triển khai các biện pháp nhằm xây dựng nền kinh tế phát triển bền vững, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường[9]. Đặc biệt, tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, thể hiện quyết tâm của quốc gia trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu và chuyển đổi sang mô hình phát triển các-bon thấp[1]. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải huy động các nguồn lực tài chính phục vụ cho mục tiêu tăng trưởng xanh và thực hiện đồng thời hai mục tiêu: vừa thúc đẩy phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường và đảm bảo tiến bộ xã hội[9].

Tại Việt Nam, khái niệm tài chính bền vững ngày càng được quan tâm trong những năm gần đây, gắn liền với chiến lược phát triển bền vững của đất nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, quy mô tài chính bền vững còn rất hạn chế so với nhu cầu. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, DNNVV – khu vực đóng góp ~45% GDP và 60% việc làm – hiện mới tiếp cận dưới 9% nguồn tài chính bền vững, trong khi tín dụng xanh toàn thị trường cũng chỉ chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ ngân hàng[5]. Khoảng trống này phản ánh tình trạng các DN, đặc biệt là DN nhỏ chưa được tiếp cận đầy đủ các dòng vốn xanh phục vụ cho chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững. Điều này cản trở tiến trình hướng đến tăng trưởng toàn diện và thích ứng với biến đổi khí hậu, đặc biệt khi Việt Nam đã cam kết trung hòa carbon vào 2050[6]. Nguyên nhân đến từ nhiều rào cản về thể chế, thị trường và nhận thức (sẽ được phân tích chi tiết ở phần sau), đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ.

Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, bài báo đặt ra mục tiêu nghiên cứu tổng quan cơ sở lý thuyết về tài chính bền vững và phân tích thực trạng triển khai tài chính bền vững tại Việt Nam, qua đó nhận diện các thách thức chủ yếu đang tồn tại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu sẽ đề xuất những định hướng, giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển tài chính bền vững trong những năm tới, góp phần huy động hiệu quả nguồn lực tài chính cho tăng trưởng xanh và hiện thực hóa các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) mà Việt Nam đã cam kết.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu

2.1. Khái niệm tài chính bền vững và tài chính xanh

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng khí hậu và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, tài chính bền vững (sustainable finance) và tài chính xanh (green finance) đã trở thành hai hướng phát triển trọng yếu của hệ thống tài chính hiện đại. Tài chính xanh được xem là một bộ phận của tài chính bền vững, tập trung vào các hoạt động, sản phẩm và công cụ tài chính nhằm hỗ trợ các dự án thân thiện với môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon (Fu, Lu & Pirabi, 2023). Trong khi đó, tài chính bền vững có phạm vi rộng hơn, tích hợp ba trụ cột chính là môi trường (Environment), xã hội (Social) và quản trị DN (Governance) – gọi tắt là ESG. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của hệ thống tài chính trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường (Sustainable Finance and ESG Importance: A Systematic Literature Review, 2023).

Tài chính xanh thường được định nghĩa là một tập hợp các hoạt động, sản phẩm, dịch vụ tài chính – bao gồm quản lý rủi ro, đầu tư, tín dụng và huy động vốn – có liên quan đến các dự án và lĩnh vực tạo ra tác động tích cực cho môi trường. Các công cụ tài chính xanh phổ biến hiện nay gồm có trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ đầu tư xanh và tài chính khí hậu (Fu et al., 2023). Trong khi đó, tài chính bền vững mang tính bao trùm hơn, tích hợp yếu tố ESG trong mọi hoạt động của tổ chức tài chính và DN: từ định hướng chiến lược, quản trị, sản phẩm đến báo cáo và minh bạch thông tin (Sustainable Finance and ESG Importance,… 2023).

Cơ chế vận hành của tài chính xanh và tài chính bền vững thường bao gồm bốn bước cơ bản: Thứ nhất, huy động vốn từ các tổ chức tài chính, thị trường vốn, nhà đầu tư hoặc các tổ chức quốc tế nhằm tài trợ cho các dự án xanh; Thứ hai, phân bổ vốn vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu hoặc công nghiệp sạch (Hammad Ahmad Khan et al., 2024); Thứ ba, giám sát và đánh giá tác động thông qua việc đo lường rủi ro môi trường, báo cáo ESG và minh bạch hóa thông tin để giảm bất cân xứng và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư (Fu et al., 2023); và Cuối cùng, kết quả mong đợi của quá trình này là giảm phát thải carbon, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, tăng cường năng lực chống chịu với biến đổi khí hậu, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh (Hammad Ahmad Khan et al., 2024).

Mặc dù tài chính bền vững và tài chính xanh là hai khái niệm có thể phân biệt, song trên thực tế chúng tồn tại trong mối quan hệ giao thoa chặt chẽ. Tài chính xanh có thể được coi là một bộ phận chuyên biệt của tài chính bền vững, tập trung vào yếu tố môi trường; trong khi tài chính bền vững mở rộng thêm hai trụ cột xã hội và quản trị. Các tổ chức theo đuổi tài chính bền vững thường triển khai các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh hoặc quỹ đầu tư xanh để hiện thực hóa chiến lược phát triển bền vững. Vì vậy, cơ sở lý thuyết của hai khái niệm này thường được kết hợp trong các nghiên cứu thực nghiệm và chính sách (Fu et al., 2023).

Đối với Việt Nam – nền kinh tế đang phát triển, hệ thống tài chính và khung pháp lý về ESG vẫn đang trong quá trình hoàn thiện – việc vận dụng lý thuyết tài chính bền vững và tài chính xanh có những hàm ý đặc biệt: Trước hết, thể chế và môi trường chính sách là điều kiện tiên quyết để khuyến khích dòng vốn xanh và thúc đẩy thực hành bền vững; Tiếp đến, năng lực của DN và tổ chức tài chính trong quản trị rủi ro, đánh giá tác động môi trường – xã hội và công bố thông tin ESG sẽ quyết định hiệu quả của việc áp dụng mô hình này. Thêm vào đó, mức độ phát triển của thị trường vốn, nhận thức của nhà đầu tư và cơ chế ưu đãi từ Nhà nước cũng là những yếu tố điều tiết quan trọng; và Cuối cùng, các nghiên cứu tại Việt Nam cần cân nhắc khả năng tồn tại mối quan hệ phi tuyến tính hoặc tác động điều tiết giữa tài chính xanh, tài chính bền vững và kết quả hoạt động DN, bởi không phải mọi dòng vốn “xanh” đều mang lại hiệu quả tối ưu nếu thiếu cơ chế giám sát và tiêu chuẩn hóa phù hợp (Zhu & Rastelli, 2025).

Tài chính bền vững (Sustainable finance) đề cập tới quá trình huy động, phân bổ vốn và quản trị rủi ro có tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) nhằm nâng cao giá trị dài hạn, khả năng chống chịu và hiệu quả phân bổ nguồn lực của hệ thống tài chính. Tài chính xanh (Green finance) là một cấu phần của tài chính bền vững, hướng vốn vào các hoạt động tạo lợi ích môi trường như giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng biến đổi khí hậu, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo tồn hệ sinh thái và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Về cơ chế, có hai cách tiếp cận nổi bật: ràng buộc mục đích sử dụng vốn (use-of-proceeds) như trái phiếu/khoản vay xanh dành cho dự án đủ điều kiện; và liên kết kết quả (performance-linked) như trái phiếu/khoản vay liên kết bền vững, trong đó điều kiện tài chính (coupon/lãi suất) thay đổi theo mức độ hoàn thành KPI ESG ở cấp DN.

Bản chất can thiệp của tài chính bền vững bắt nguồn từ một số khung lý thuyết kinh tế và quản trị: Thứ nhất, ngoại ứng môi trường cho thấy chi phí xã hội của ô nhiễm chưa được phản ánh đầy đủ vào giá thị trường, do đó cần công cụ định giá (thuế carbon, hệ thống mua bán phát thải) và tiêu chuẩn tối thiểu để nội hóa chi phí; Thứ hai, bất cân xứng thông tin và lý thuyết tín hiệu lý giải việc công bố ESG chất lượng cao đóng vai trò tín hiệu về quản trị rủi ro, từ đó có thể làm giảm chi phí vốn; Thứ ba, lý thuyết các bên liên quan và tính chính đáng/thể chế nhấn mạnh động cơ tuân thủ chuẩn mực pháp lý – xã hội để duy trì “giấy phép xã hội” và giảm rủi ro pháp lý/danh tiếng; và Cuối cùng, cách tiếp cận nguồn lực – năng lực động coi năng lực ESG (quy trình sạch, tiết kiệm năng lượng, quản trị minh bạch) là tài sản vô hình tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Sự phát triển của tài chính bền vững gắn chặt với hai trụ cột thể chế: phân loại hoạt động bền vững (taxonomy) và chuẩn công bố thông tin bền vững.

– Phân loại (taxonomy: Các taxonomy hiện hành (như EU và ASEAN) xác định tiêu chí để một hoạt động được xem là “bền vững về môi trường”, thường dựa trên các mục tiêu (giảm thiểu/ thích ứng khí hậu, sử dụng tài nguyên bền vững, ngăn ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học,…) cùng nguyên tắc “không gây hại đáng kể” và các đảm bảo tối thiểu về xã hội – quản trị. Taxonomy tạo “ngôn ngữ chung” để nhà phát hành, nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý nhận diện, đo lường và so sánh.

– Chuẩn công bố: Các chuẩn toàn cầu như IFRS S1–S2 (ISSB) và khuyến nghị TCFD yêu cầu DN báo cáo rủi ro–cơ hội bền vững/khí hậu theo bốn trụ cột: quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số & mục tiêu; đồng thời khuyến khích đo lường phát thải Scope 1–2–3, minh bạch phương pháp và kiểm chứng độc lập. Bên cạnh đó, GRI tập trung vào tác động rộng hơn, còn SASB đặc tả tính trọng yếu theo ngành; với tổ chức tài chính, khuôn khổ như PCAF hỗ trợ tính toán phát thải tài trợ.

Tích hợp ESG có thể tác động tới hiệu quả tài chính qua nhiều kênh: (i) Chi phí vốn – Minh bạch và hiệu năng ESG tốt giúp giảm rủi ro vận hành, kiện tụng và rủi ro chuyển dịch, từ đó có khả năng giảm spread nợ và chi phí vốn chủ; (ii) Biên lợi nhuận – Đầu tư công nghệ và quản trị sử dụng tài nguyên hiệu quả (năng lượng, nước, nguyên liệu; giảm phế phẩm) cải thiện chi phí đơn vị và năng suất; (iii) Doanh thu/tiếp cận thị trường – Đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường trong chuỗi cung ứng quốc tế giúp duy trì thị phần/xuất khẩu; và (iv) Định giá tài sản – Tài sản kém thích ứng khí hậu có thể chịu chiết khấu cao hơn trong kịch bản stress test, trong khi tài sản “xanh” được ưu ái hơn bởi dòng vốn có điều kiện ESG.

Ba thách thức nổi bật gồm: greenwashing (khoảng cách giữa tuyên bố và thực thi), chất lượng dữ liệu (thiếu chuẩn hóa, khó đo Scope 3 trong chuỗi cung ứng), và chi phí tuân thủ (đặc biệt với DN nhỏ). Để kiểm soát, cần: (i) KPI/KGI rõ ràng liên kết với mục tiêu khoa học; (ii) Hệ thống MRV (đo lường – báo cáo – thẩm tra) nhất quán; (iii) Thẩm định/assurance độc lập cho báo cáo và khung sử dụng vốn; (iv) và Cơ chế giám sát hậu đầu tư và báo cáo tác động (ví dụ tCO₂e tránh được, MWh tiết kiệm, m³ nước giảm, tỷ lệ vật liệu tái chế).

Trong thực tiễn, khái niệm “tài chính xanh” thường được sử dụng song song hoặc như một cấu phần trọng tâm của tài chính bền vững. Tài chính xanh chủ yếu hướng đến việc huy động và phân bổ nguồn vốn cho các dự án thân thiện môi trường, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó biến đổi khí hậu. Tài chính bền vững có phạm vi rộng hơn, không chỉ bao gồm tài chính xanh mà còn chú trọng các khía cạnh xã hội (như tài chính toàn diện, hỗ trợ cộng đồng dễ bị tổn thương) và quản trị minh bạch. Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay, “tài chính bền vững” và “tài chính xanh” thường được đề cập chủ yếu trong bối cảnh thúc đẩy các hoạt động tài chính hỗ trợ mục tiêu môi trường và phát triển bền vững. Do đó, trong khuôn khổ bài viết, hai thuật ngữ này có thể được đề cập đan xen, nhấn mạnh tới mục tiêu chung là hướng dòng vốn vào các lĩnh vực phát triển bền vững.

2.2. Xu hướng toàn cầu và kinh nghiệm quốc tế

Trên quy mô toàn cầu, tài chính bền vững đã có bước phát triển mạnh mẽ trong thập kỷ qua. Quy mô thị trường tài chính bền vững toàn cầu ước tính đạt khoảng 5.800 tỷ USD, chủ yếu thông qua các công cụ như trái phiếu xanh và các khoản vay hoặc trái phiếu liên kết với phát triển bền vững[3]. Nhiều sáng kiến quốc tế đã ra đời nhằm thúc đẩy tài chính bền vững, tiêu biểu như: Nguyên tắc đầu tư có trách nhiệm (PRI) của Liên Hợp Quốc, Nguyên tắc ngân hàng chịu trách nhiệm (PRB), Nguyên tắc trái phiếu xanh và trái phiếu xã hội của ICMA, hay mạng lưới Ngân hàng Bền vững (SBN) dành cho các ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý. Các quốc gia phát triển đã xây dựng khung chính sách tương đối đồng bộ, khuyến khích khu vực tài chính tích hợp tiêu chí ESG. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu ban hành Taxonomy EU – hệ thống phân loại xanh – làm cơ sở xác định các hoạt động kinh tế bền vững, cùng với các quy định yêu cầu DN công bố thông tin ESG. Tại khu vực ASEAN, dù các quốc gia có mức độ phát triển khác nhau, một xu hướng chung là ngày càng chú trọng xây dựng chiến lược tài chính xanh/bền vững ở tầm quốc gia hoặc khu vực[11][12]. Những “trụ cột” quan trọng để phát triển tài chính bền vững bao gồm: (i) Trụ cột chính sách – ban hành các chính sách “mềm” và “cứng” định hướng thị trường; (ii) Trụ cột phối hợp – tăng cường hợp tác liên ngành và khu vực; (iii) Trụ cột kiến thức và giáo dục – nâng cao năng lực về ESG cho các bên tham gia; và (iv) Trụ cột cung – cầu – phát triển đồng bộ cả phía cung cấp vốn và phía có nhu cầu sử dụng vốn cho các dự án bền vững[11][13]. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc hoàn thiện khung thể chế và nâng cao nhận thức là điều kiện tiên quyết để thị trường tài chính bền vững phát triển.

2.3. Chính sách và nghiên cứu tại Việt Nam

Việt Nam đã sớm định hướng tài chính bền vững qua chuỗi chiến lược và công cụ chính sách: Chiến lược Tăng trưởng Xanh 2011 – 2020, tầm nhìn 2050 [14]; Kế hoạch hành động ngành Tài chính và lộ trình phát triển thị trường trái phiếu (2017 – 2020, tầm nhìn 2030) khuyến khích trái phiếu xanh [15]; tiếp nối bằng Chiến lược 2021 – 2030 (QĐ 876/QĐ-TTg, 2022) nhấn mạnh xây dựng khung tài chính bền vững phù hợp thông lệ quốc tế [16]. Ở cấp ngành, UBCKNN ban hành hướng dẫn quản trị/công bố ESG và khuyến khích lồng ghép bền vững trong báo cáo thường niên [17][18]; NHNN thúc đẩy tín dụng xanh qua Chỉ thị 03/2015 và Thông tư 17/2022 về quản lý rủi ro môi trường – xã hội [19]. Chính phủ đồng thời giao xây dựng Green Taxonomy quốc gia để chuẩn hóa định nghĩa dự án xanh [20].

Về học thuật, mối quan tâm tăng nhanh ở các mảng ngân hàng, chứng khoán và tiếp cận vốn của DNNVV. Nghiên cứu Hoàng Tôn Thanh Uyên (2025) cho thấy, dù DNNVV chiếm 98% DN, mức tham gia tài chính bền vững còn thấp do: 68% chưa hiểu rõ ESG; chỉ 6/31 ngân hàng có sản phẩm tín dụng xanh chuyên biệt; mới 35% ngân hàng tuân thủ đầy đủ hướng dẫn ESG [7]. Qua đó, tài liệu trong – ngoài nước thống nhất, tài chính bền vững là nhu cầu cấp thiết nhưng còn nhiều thách thức đan xen, cần cách tiếp cận tổng thể.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tổng hợp các tài liệu thứ cấp. Cụ thể, nhóm tác giả thực hiện tổng quan tài liệu từ các nguồn đáng tin cậy, như: các văn bản chiến lược, chính sách của Chính phủ, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước liên quan đến tài chính xanh/bền vững; các báo cáo thống kê, báo cáo thường niên của cơ quan quản lý (NHNN, UBCKNN) và tổ chức quốc tế (World Bank, IFC, ADB) về chủ đề này; cùng các bài nghiên cứu, bài báo khoa học công bố trên các tạp chí chuyên ngành trong giai đoạn gần đây. Phương pháp phân tích nội dung được áp dụng nhằm rút ra các thông tin, số liệu quan trọng phản ánh thực trạng tài chính bền vững tại Việt Nam, những thuận lợi và khó khăn đang tồn tại. Bằng việc so sánh, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế và khung lý thuyết chung, nhóm tác giả rút ra các luận điểm thảo luận và đề xuất giải pháp phù hợp bối cảnh Việt Nam. Do phạm vi bài viết là nghiên cứu tổng quan lý thuyết, không tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp, nên các lập luận chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp và kết quả nghiên cứu trước đây. Điều này giúp đảm bảo tính khoa học và khách quan, đồng thời cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề tài chính bền vững. Tất cả các nguồn tài liệu tham khảo đều được trích dẫn và liệt kê theo chuẩn APA ở phần cuối bài viết, nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Thực trạng phát triển tài chính bền vững tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước xây dựng khung chính sách và thể chế cho phát triển tài chính bền vững. Việc Chính phủ phê duyệt Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia cùng các kế hoạch hành động kèm theo đã tạo nền tảng vĩ mô quan trọng định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực thân thiện môi trường. Trong lĩnh vực ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã sớm ban hành Chỉ thị về tín dụng xanh (2015) và Thông tư 17/2022/TT-NHNN, yêu cầu các tổ chức tín dụng tích hợp rủi ro môi trường vào hoạt động cho vay. Đến tháng 11/2024, cả nước có khoảng 50 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ xanh, với tổng quy mô 650 nghìn tỷ đồng. Dư nợ tín dụng xanh tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực năng lượng tái tạo (45%) và nông nghiệp sạch (30%), với tốc độ tăng trưởng trung bình 22%/năm giai đoạn 2017–2023, cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung. Một số ngân hàng lớn đã chủ động tích hợp tiêu chí ESG vào chiến lược kinh doanh, phát triển sản phẩm tín dụng xanh cho xe điện, năng lượng mặt trời và thí điểm báo cáo trung hòa carbon nội bộ. Có thể nói, ngành ngân hàng đang đi đầu trong triển khai các chuẩn mực ESG tại Việt Nam.

Trên thị trường vốn, dù thị trường carbon chưa chính thức hình thành, các dấu hiệu phát triển tài chính bền vững đã dần xuất hiện. Từ năm 2017, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) đã xây dựng Bộ chỉ số phát triển bền vững (VNSI) để xếp hạng các DN niêm yết theo tiêu chí ESG. Nhiều DN như Vinamilk, BIDV, Bảo Việt đã lọt vào nhóm cổ phiếu VNSI thể hiện nỗ lực cải thiện quản trị và minh bạch thông tin. Điển hình, Vinamilk liên tục nằm trong Top 20 cổ phiếu xanh VNSI và đặt mục tiêu Net Zero 2050 – cho thấy xu hướng gắn kết giữa hoạt động sản xuất và cam kết phát triển bền vững. Ở cấp quản lý, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đã yêu cầu các công ty đại chúng công bố báo cáo phát triển bền vững tích hợp, coi đây là tiêu chí đánh giá uy tín DN. Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030, cũng xác định việc phát triển các công cụ tài chính xanh và bền vững là một trong những trụ cột huy động vốn trung – dài hạn cho các dự án năng lượng tái tạo và công nghệ sạch.

Đối với thị trường trái phiếu xanh, khung pháp lý đã được hình thành cơ bản qua Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, quy định rõ về điều kiện dự án xanh, sử dụng vốn và công bố thông tin. Tuy nhiên, quy mô phát hành còn khiêm tốn: giai đoạn 2018 – 2023 chỉ có 19 đợt phát hành, tổng giá trị khoảng 200 triệu USD, thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực (Thái Lan đạt khoảng 15 tỷ USD). Phần lớn trái phiếu xanh tại Việt Nam vẫn do khu vực công phát hành, trong khi trái phiếu DN xanh chưa phổ biến do chi phí phát hành cao và lợi ích chưa rõ ràng. Ngoài ra, một số công cụ mới như khoản vay liên kết mục tiêu bền vững (sustainability-linked loans) và quỹ đầu tư xanh nhỏ lẻ đã bắt đầu xuất hiện nhưng quy mô còn hạn chế.

Tổng thể, các cấu phần của thị trường tài chính bền vững tại Việt Nam gồm tín dụng xanh, cổ phiếu xanh, trái phiếu xanh và quỹ đầu tư xanh đang ở giai đoạn hình thành ban đầu. Mặc dù có nhiều tín hiệu tích cực, tỷ trọng tài chính bền vững trong tổng hệ thống vẫn còn rất thấp, tín dụng xanh mới chiếm khoảng 4 – 5% tổng dư nợ, còn các công cụ khác chiếm tỷ lệ không đáng kể. Điều này cho thấy, cần có giải pháp mạnh mẽ và đồng bộ hơn để tài chính bền vững thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng xanh trong thập kỷ tới.

4.2. Những thách thức và vấn đề thực tiễn

Qua tổng hợp các nguồn tài liệu và số liệu hiện có, có thể chỉ ra một số thách thức chủ yếu đang cản trở việc mở rộng tài chính bền vững ở Việt Nam:

Thứ nhất, chưa có taxonomy/danh mục quốc gia cho dự án xanh áp dụng liên ngành; Thông tư 17/2022 thiên về nguyên tắc và thiếu tiêu chuẩn theo ngành. Ưu đãi tài chính còn mờ (chưa rõ hỗ trợ lãi suất, ưu đãi thuế, quỹ bù lãi quy mô lớn) nên chưa tạo lực kéo dòng vốn xanh.

Thứ hai, mới ~6/31 ngân hàng có gói tín dụng xanh riêng; đa số vẫn yêu cầu tài sản thế chấp cao (150–200%). Năng lực thẩm định ESG hạn chế, chỉ ~35% tuân thủ tốt Thông tư 17; thiếu nhân sự/công cụ dẫn tới triển khai manh mún.

Thứ ba, ~68% chưa hiểu rõ ESG/tín dụng xanh, coi “xanh” là chi phí hơn là cơ hội. Thiếu nguồn lực, khó đáp ứng yêu cầu (báo cáo phát thải, chứng nhận LEED/ISO 14001). Chi phí chứng nhận 5.000–10.000 USD vượt khả năng >60%; <20% đo được phát thải; tỷ lệ tiếp cận tài chính bền vững chỉ ~9%.

Thứ tư, chưa vận hành thị trường carbon; trái phiếu xanh còn sơ khai, minh bạch thấp, thiếu giám sát độc lập, lệ thuộc xếp hạng nước ngoài chi phí cao. Quỹ BVMT ~50 triệu USD quá nhỏ so với nhu cầu >21 tỷ USD/năm; cơ chế bảo lãnh/bảo hiểm rủi ro đang nghiên cứu, khiến chi phí giao dịch cao, nhiều bên phải tìm vốn IFC/ADB thay vì thị trường nội địa.

Tóm lại, tài chính bền vững tại Việt Nam đang chịu tác động của nhiều lực cản thể chế, thị trường và nhận thức. Dù Chính phủ đã xác định rõ định hướng chiến lược, nhưng việc thực thi còn chậm và thiếu nhất quán.

4.3. Thảo luận: Việt Nam đang ở đâu và cần gì cho tài chính bền vững?

Từ thực trạng trên, có thể thấy, Việt Nam mới ở giai đoạn khởi đầu trên lộ trình phát triển tài chính bền vững. Một mặt, chủ trương, chiến lược đã rõ ràng, cơ quan quản lý và một số định chế tài chính tiên phong đã hành động. Mặt khác, hiệu quả thực tế còn hạn chế, thể hiện qua tỷ trọng thấp của tài chính xanh trong nền kinh tế và những bất cập, thách thức nêu trên. So sánh với mặt bằng khu vực, Việt Nam có độ trễ nhất định: ví dụ, tỷ lệ tín dụng xanh 4 – 5% là thấp hơn so với một số nước ASEAN khác; tổng phát hành trái phiếu xanh 200 triệu USD cũng kém xa các nước đồng cấp[43]. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, hầu hết các nền kinh tế mới nổi đều đối mặt khó khăn tương tự trong giai đoạn đầu xây dựng thị trường tài chính bền vững. Yêu cầu cân bằng giữa phát triển kinh tế nhanh và bảo vệ môi trường luôn là bài toán không dễ giải, nhất là khi nguồn lực còn hạn chế.

Điểm tích cực là ý chí chính trị và cam kết của Việt Nam ở cấp cao cho phát triển bền vững rất mạnh mẽ, tạo tiền đề thuận lợi để thúc đẩy tài chính bền vững. Việc ban hành các Nghị quyết chuyên đề (như NQ 06-NQ/TW năm 2021 về quy hoạch, phát triển bền vững đô thị, hay NQ 36-NQ/TW năm 2023 về phát triển bền vững ĐBSCL,…) cùng các cam kết quốc tế về khí hậu, cho thấy hướng đi của Việt Nam đã đúng đắn. Vấn đề là, làm sao đẩy nhanh tốc độ hiện thực hóa các định hướng đó trong hệ thống tài chính? Với vai trò trung gian vốn của nền kinh tế, các ngân hàng và thị trường vốn cần được kích hoạt để dòng vốn chảy vào đúng nơi đem lại lợi ích bền vững lâu dài, thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn. Đây là quá trình đòi hỏi cả “phần cứng” (thể chế, công cụ) lẫn “phần mềm” (nhận thức, năng lực) phải được cải thiện đồng thời.

Một số bài học quốc tế có thể gợi mở cho Việt Nam. Chẳng hạn, Malaysia đã sớm phát hành khung phân loại tài chính bền vững và áp dụng chính sách ưu đãi thuế cho ngân hàng dựa trên tỷ trọng tín dụng xanh cấp cho DN nhỏ và vừa[44]. Trung Quốc thành công trong việc tạo ra thị trường trái phiếu xanh lớn nhờ sự hậu thuẫn mạnh của ngân hàng phát triển nhà nước và yêu cầu bắt buộc về phân bổ một tỷ lệ danh mục tín dụng cho lĩnh vực xanh. Các nước châu Âu sử dụng cách tiếp cận “cây gậy và củ cà rốt”: vừa bắt buộc các tổ chức tài chính công bố rủi ro khí hậu, vừa hỗ trợ tài chính cho sáng kiến xanh. Những kinh nghiệm này cho thấy, vai trò dẫn dắt của Nhà nước là rất quan trọng trong giai đoạn tạo lập thị trường ban đầu.

5. Kết luận và kiến nghị

5.1. Kết luận

Tài chính bền vững ở Việt Nam còn sơ khai, quy mô nhỏ; mới hình thành các cấu phần như tín dụng/cổ phiếu/trái phiếu xanh với tỷ trọng rất thấp. Điểm nghẽn chính: (i) Thiếu khung pháp lý và taxonomy xanh thống nhất; (ii) Sản phẩm – cơ chế ngân hàng hạn chế, yêu cầu thế chấp cao; (iii) Khoảng cách nhận thức và năng lực ESG của DN, nhất là DN nhỏ và vừa; (iv) Hạ tầng thị trường (dữ liệu, xếp hạng, quỹ hỗ trợ, thị trường thứ cấp) chưa đồng bộ. Hệ quả là vòng luẩn quẩn cung – cầu thấp, ngân hàng dè dặt vì ít dự án đạt chuẩn; DN khó nâng chuẩn vì thiếu vốn. Cam kết chính trị mạnh mẽ, phù hợp xu hướng toàn cầu; nhu cầu vốn cho BĐKH và tăng trưởng xanh ước hàng chục tỷ USD/năm [38]. Không thể chỉ dựa ngân sách nhà nước cần huy động khu vực tư nhân và vốn quốc tế qua kênh tài chính bền vững. Đây là cơ hội thiết kế chính sách đột phá, xây dựng hệ sinh thái tài chính xanh năng động, vừa đáp ứng mục tiêu giảm phát thải/phát triển bền vững và vừa nâng tầm thị trường tài chính trong nước.

5.2. Kiến nghị định hướng phát triển tài chính bền vững tại Việt Nam

Để tháo gỡ các nút thắt và thúc đẩy tài chính bền vững phát triển mạnh mẽ hơn trong thời gian tới, tác giả đề xuất một số định hướng và giải pháp trọng tâm như sau:

Hoàn thiện khung chính sách: Ban hành sớm Green Taxonomy phù hợp chuẩn ASEAN/quốc tế; thống nhất tiêu chí dự án xanh. Quy định ưu đãi dựa trên tỷ lệ dư nợ xanh (thuế TNDN, hỗ trợ lãi suất). Sau 2025, bắt buộc công bố ESG và rủi ro khí hậu với các định chế lớn.

Xanh hóa hệ thống ngân hàng: Thành lập bộ phận tài chính bền vững, đào tạo thẩm định ESG. Mở rộng sustainability-linked loans với lãi suất ưu đãi khi đạt mục tiêu ESG; chấp nhận tài sản bảo đảm mới (tín chỉ carbon, thiết bị xanh, PPA,…). Tăng vốn Quỹ Bảo vệ môi trường để bảo lãnh rủi ro, ngân hàng Nhà nước xem xét tái cấp vốn ưu đãi/tăng hạn mức cho ngân hàng có danh mục xanh.

Nâng cao năng lực DN: Lập trung tâm hỗ trợ DN nhỏ và vừa xanh tại địa phương, đào tạo báo cáo bền vững, quản trị ESG, chuẩn xanh và tiếp cận vốn. Phát triển nền tảng số tự đánh giá ESG, hệ thống chấm điểm tín dụng xanh, đồng thời bồi dưỡng cán bộ hoạch định chính sách.

Phát triển hạ tầng thị trường: Thúc đẩy trái phiếu xanh (cho phép niêm yết quy mô nhỏ, thủ tục/chi phí đơn giản trên HNX). Triển khai thí điểm thị trường carbon theo Luật Bảo vệ môi trường 2020. Hỗ trợ tổ chức xếp hạng tín nhiệm và định chuẩn xanh trong nước (ví dụ FiinRatings) để tăng minh bạch, giảm chi phí vốn.

Huy động nguồn lực quốc tế: Tăng hợp tác với WB, ADB, IFC, GCF,… để đồng tài trợ/quỹ khí hậu; tham gia sâu NGFS. Khuyến khích liên kết trong – ngoài nước (như FiinRatings – S&P) để tiếp nhận chuẩn mực, công nghệ và kinh nghiệm quản trị.

Tài chính bền vững là đòn bẩy để cân bằng tăng trưởng – môi trường – xã hội. Với khung chính sách đồng bộ, vai trò chủ động của khu vực tư nhân và hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể biến tài chính bền vững thành động lực tăng trưởng chủ đạo trong thập niên tới.

Tài liệu tham khảo

ADB. (2023). Green Finance in Southeast Asia: Comparative Analysis of Policy Frameworks. Asian Development Bank. [57]

Bộ Tài chính. (2023). Báo cáo thường niên thị trường trái phiếu xanh Việt Nam giai đoạn 2018–2023. Vụ Tài chính các ngân hàng và tổ chức tài chính, Bộ Tài chính. [57]

Chính phủ Việt Nam. (2022). Quyết định số 876/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050. Hà Nội. [58]

Hoàng, T. T. T. (2025). Giải pháp thúc đẩy tài chính bền vững đối với DN nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 18/07/2025. [5][6]

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). (2015). Chỉ thị 03/CT-NHNN về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường trong cấp tín dụng. Hà Nội.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). (2022). Thông tư 17/2022/TT-NHNN ngày 23/12/2022 hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng. Hà Nội. [19]

Nguyễn, P. Y. P. (2025). Tài chính xanh DN – Giải pháp phát triển bền vững tại Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng, số 2/2025. [59][60]

Phương, Lan. (2025). Tài chính bền vững Việt Nam 2025: Hướng tới chuẩn mực xanh quốc tế. Tạp chí Kinh tế – Tài chính, 30/05/2025. [61][62]/.

VCCI. (2023). Rào cản tiếp cận tài chính bền vững của các DN nhỏ và vừa: Phân tích từ khảo sát 1.200 DN. Tạp chí Kinh tế Việt Nam, 45(3), 12-25. [6][35].

World Bank. (2023). Sustainable Finance for SMEs: Lessons from ASEAN. World Bank Group. [51][37].

Fu, C., Lu, L., & Pirabi, M. (2023). Advancing green finance: A review of sustainable development. Digital Economy and Sustainable Development, 1(1). https://doi.org/10.1007/s44265-023-00020-3.

Hammad Ahmad Khan, H., Ahmad, N., Mohd Yusof, N., & Chowdhury, M. A. M. (2024). Green finance and environmental sustainability: A systematic review and future research avenues. Environmental Science and Pollution Research, 31, 9784–9794. https://doi.org/10.1007/s11356-023-31809-6.

Ozili, P. K. (2022). Green finance research around the world: A review of literature. International Journal of Green Economics.

Sustainable Finance and ESG Importance: A Systematic Literature Review. (2023). Sustainability, 16(7), 2878. https://doi.org/10.3390/su16072878.

Zhu, Y., & Rastelli, F. (2025). Nonlinear effects of green finance on carbon intensity: A Bayesian regression tree approach. Applied Energy Economics Review, 12(2), 55  72.

Does Sustainable Investing Work? A Literature Review. (2024). ECGI Research Report.

[1] [16] [19] [20] [42] [56] [61] [62] Tài chính bền vững Việt Nam 2025: Hướng tới chuẩn mực xanh quốc tế – Tạp chí Kinh tế – Tài chính.

https://tapchikinhtetaichinh.vn/tai-chinh-ben-vung-viet-nam-2025-huong-toi-chuan-muc-xanh-quoc-te.html.

[2] [4] [14] [17] [18] [21] [22] [23] [24] [25] [26] [27] [30] [31] [32] [39] [40] [41] [59] [60] Tài chính xanh DN – Giải pháp phát triển bền vững tại Việt Nam.

https://tapchinganhang.gov.vn/tai-chinh-xanh-doanh-nghiep-giai-phap-phat-trien-ben-vung-tai-viet-nam-15539.html.

[3] [5] [6] [7] [28] [29] [33] [34] [35] [36] [37] [38] [43] [44] [45] [46] [47] [48] [49] [50] [51] [52] [53] [54] [55] [57] [58] Giải pháp thúc đẩy tài chính bền vững đối với DN nhỏ và vừa tại Việt Nam | Tạp chí Kinh tế và Dự báo.

https://kinhtevadubao.vn/giai-phap-thuc-day-tai-chinh-ben-vung-doi-voi-doanh-nghiep-nho-va-vua-tai-viet-nam-31857.html

[8] [9] [10] [11] [12] [13] [15] Phát triển tài chính bền vững tại Việt Nam – Công trình xanh.

TS. Nguyễn Thành Hưng – ThS. Nguyễn Thanh Sử

Tin tức liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *